Tan Phat Media

Kiên định nhưng không cứng nhắc trong giao tiếp

Article featured image

Trong giao tiếp và tương tác xã hội, hai khái niệm thường được đề cập song song là tính kiên định (assertiveness) và tính cứng nhắc (rigidity). Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc duy trì lập trường cá nhân, những khái niệm này đại diện cho hai cách tiếp cận rất khác biệt, có thể dẫn đến những kết quả khác nhau trong mối quan hệ và hiệu quả giao tiếp.

 

Tính kiên định (Assertiveness)

 

Template Ảnh bài viết web tâm lý (12).jpg

 

Tính kiên định

 

Tính kiên định là khả năng bày tỏ rõ ràng, trực tiếp và tự tin về quan điểm, nhu cầu, giới hạn hoặc cảm xúc của bản thân, đồng thời vẫn tôn trọng quyền lợi, cảm xúc và ý kiến của người khác. Đây là một kỹ năng giao tiếp lành mạnh, giúp xây dựng lòng tin, giảm xung đột, tăng cường mối quan hệ bền vững và nâng cao sự tự trọng cá nhân.

 

Đặc điểm chính của tính kiên định:

 

  • Tập trung vào tâm trí và hiện tại, dựa trên dữ liệu thực tế.

 

  • Sử dụng ngôn ngữ tôn trọng, thường bắt đầu bằng "Tôi" (I-statements): "Tôi cảm thấy...", "Tôi cần...", "Tôi nghĩ...".

 

  • Thể hiện sự tự tin qua giọng nói bình tĩnh, ngôn ngữ cơ thể rõ ràng và tiếp xúc mắt phù hợp.

 

  • Sẵn sàng lắng nghe, thừa nhận quan điểm đối phương và linh hoạt thỏa hiệp mà vẫn giữ được cốt lõi.

 

  • Mục tiêu: Bảo vệ quyền lợi cá nhân mà không xâm phạm quyền lợi người khác, dẫn đến giải pháp đôi bên cùng có lợi.

 

Tính cứng nhắc (Rigidity)

Template Ảnh bài viết web tâm lý (11).jpg

 

Tính cứng nhắc

 

Tính cứng nhắc là sự khăng khăng giữ nguyên lập trường mà thiếu vắng sự lắng nghe, xem xét ngữ cảnh hoặc điều chỉnh theo phản hồi từ đối phương. Đây thường là biểu hiện của sự thiếu linh hoạt, dẫn đến việc áp đặt ý kiến cá nhân bất chấp hậu quả, gây ra xung đột không cần thiết, làm tổn thương mối quan hệ, giảm sự hợp tác và có thể dẫn đến cô lập xã hội.

 

Đặc điểm chính của tính cứng nhắc:

 

  • Thường xuất phát từ nỗi sợ mất kiểm soát, niềm tin lỗi thời hoặc kiểu mẫu hành vi từ quá khứ.

 

  • Sử dụng ngôn ngữ chỉ trích, áp đặt: "Bạn phải...", "Điều này là sai hoàn toàn", "Chỉ có cách của tôi mới đúng".

 

  • Ngôn ngữ cơ thể đóng kín (khoanh tay, giọng nói gay gắt, tránh tiếp xúc mắt).

 

  • Từ chối thừa nhận quan điểm đối phương hoặc coi phản hồi là mối đe dọa.

 

  •  Không sẵn sàng thỏa hiệp, ngay cả ở những chi tiết không quan trọng.

 

Kiên định mà không cứng nhắc

 

Theo Phân tích tương giao (Transactional Analysis), tính kiên định lý tưởng được thể hiện qua trạng thái bản ngã Người lớn (Adult) – lý trí, khách quan và tập trung vào hiện tại. Ngược lại, cứng nhắc thường liên quan đến trạng thái “Cha mẹ kiểm soát” (Critical Parent) hoặc “Trẻ em thích nghi” (Adapted Child), nơi hành vi bị chi phối bởi quy tắc cũ hoặc cảm xúc phòng thủ.

Các trạng thái bản ngã trong phân tích tương giao và mối liên hệ với kiên định/cứng nhắc. Phân tích tương giao phân loại nhân cách thành ba trạng thái bản ngã độc lập, có thể chuyển đổi tùy ngữ cảnh:

 

1. Trạng thái cha mẹ (Parent)

 

Template Ảnh bài viết web tâm lý (10).jpg

 

Cha mẹ kiểm soát” có thể dẫn đến cứng nhắc

 

Bao gồm hai phân nhánh – “Cha mẹ nuôi dưỡng” (Nurturing Parent) và “Cha mẹ kiểm soát” (Critical Parent). Trạng thái này sao chép hành vi, giá trị và quy tắc từ cha mẹ hoặc tìm thấy quyền uy thời thơ ấu. “Cha mẹ kiểm soát” có thể dẫn đến cứng nhắc: áp đặt quy tắc cứng nhắc, chỉ trích (phải làm theo cách này), thiếu linh hoạt vì nỗi sợ mất kiểm soát hoặc lặp lại các niềm tin không phù hợp. Bên cạnh đó, “Cha mẹ nuôi dưỡng” hỗ trợ kiên định bằng cách khuyến khích, bảo vệ không áp đặt mà vẫn giúp trẻ thiết lập những giá trị quy tắc cốt lõi.

 

2. Trạng thái người lớn (Adult)

 

 

Template Ảnh bài viết web tâm lý (19).png

 

Trạng thái lý trí, khách quan, dựa trên dữ liệu hiện tại

 

Trạng thái lý trí, khách quan, dựa trên dữ liệu hiện tại và khả năng giải quyết vấn đề. Người lớn thể hiện kiên định lý tưởng: quyết đoán, thực tế và hợp lý, hiếm khi công kích, hung hăng. Nó kiểm tra thực tế, duy trì giọng nói bình tĩnh, tiếp xúc mắt vừa phải, và sẵn sàng thỏa hiệp. Theo Eric Berne, mục tiêu của phân tích tương giao là củng cố “trạng thái Người lớn” để giao tiếp Adult-to-Adult giúp giảm xung đột và thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau.

 

3. Trạng thái trẻ em (Child)

 

Bao gồm “Đứa trẻ tự do” (Free Child) – sáng tạo, cảm xúc tự nhiên và “Đứa trẻ thích nghi” (Adapted Child) – tuân thủ hoặc nổi loạn do áp lực thời thơ ấu. “Đứa trẻ thích nghi” có thể dẫn đến cứng nhắc gián tiếp qua sự phụ thuộc hoặc phản ứng phòng thủ, trong khi “Đứa trẻ tự do” mang lại linh hoạt nhưng thiếu kiên định nếu không kiểm soát.

 

Template Ảnh bài viết web tâm lý (9).jpg

 

“Đứa trẻ thích nghi” – quá tuân thủ hoặc nổi loạn do áp lực thời thơ ấu

 

Tính cứng nhắc thường xuất phát từ sự ô nhiễm (contamination) giữa các trạng thái, ví dụ Người lớn bị chi phối bởi “Cha mẹ kiểm soát”, dẫn đến hành vi cứng nhắc và thiếu lòng trắc ẩn. Ngược lại, kiên định chân thực đòi hỏi “trạng thái người lớn”, cho phép linh hoạt mà vẫn giữ vững nguyên tắc cốt lõi.

 

Để giao tiếp trở nên kiên định mà vẫn linh hoạt, phân tích tương giao khuyến khích sự gia tăng ý thức nhận diện và chuyển đổi qua lại giữa các trạng thái. Ví dụ, khi đối mặt bất đồng, thay vì “Cha mẹ kiểm soát” ("Bạn sai rồi!"), chúng ta có thể sử dụng “trạng thái người lớn”: "Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi kiên trì với ý này vì lý do X. Chúng ta có thể thỏa thuận thế nào?"

 

Kỹ thuật rèn luyện kiên định không cứng nhắc theo TA

 

Để rèn luyện tính kiên định mà vẫn tôn trọng đối phương, giúp giao tiếp hiệu quả, bạn có thể sử dụng các cách sau:

 

  • Củng cố “trạng thái người lớn”: Thực hành thu thập thông tin hiện tại, phân tích tính logic trước khi phản hồi. Sử dụng câu nói "Tôi" (I-statements): "Tôi cảm thấy không thoải mái với điều này vì..." thay vì chỉ trích.

 

  • Phản hồi tích cực: Xác nhận trạng thái của đối phương trước khi khẳng định lập trường, ví dụ: "Tôi thấy bạn đang bận, nhưng từ góc nhìn hiện tại, tôi cần..."

 

  • Duy trì ngôn ngữ cơ thể và giọng nói: bình tĩnh, trực tiếp, cử chỉ mở – thể hiện kiên định và khuyến khích đối thoại.

 

  • Sẵn sàng thỏa hiệp trên chi tiết không cốt lõi: Giữ nguyên tắc nhưng linh hoạt phương tiện, cách thức giải quyết.

 

  • Thực hành nói "không" một cách quyết đoán: Trực tiếp, giải thích lý do mà không xin lỗi quá mức, ví dụ: "Tôi không thể nhận thêm nhiệm vụ này hiện tại, vì tôi đang tập trung vào dự án chính.

 

Tóm lại

 

Kiên định mà không cứng nhắc là nghệ thuật sống và giao tiếp chuyển đổi các trạng thái với mục đích: xây dựng sự tự tin, bảo vệ bản thân, đồng thời mở lòng chấp nhận thực tế và tôn trọng người khác. Việc nhận diện trạng thái bản ngã và thực hành các kỹ thuật trên một cách thường xuyên sẽ giúp chuyển đổi hành vi giao tiếp từ bảo thủ hoặc thụ động sang cân bằng, chủ động và hiệu quả hơn.

 

CVTL. Đỗ Nguyễn Anh Minh