Khi rối loạn giấc ngủ là tiếng kêu cứu của tinh thần

Trong xã hội hậu hiện đại, có những học thuyết tâm lý không coi lo âu hay rối loạn giấc ngủ là những “bệnh lý” nằm bên trong cá nhân hay là sản phẩm của một bộ não bị lỗi. Thay vào đó, chúng được hiểu như những câu chuyện được đồng sáng tạo giữa người trong cuộc, các mối quan hệ, văn hóa địa phương, giới tính, giai cấp và các diễn ngôn quyền lực đương thời. Giấc ngủ vì thế không còn là một chức năng sinh học “tự nhiên” mà là một không gian biểu đạt (performative space) nơi bản sắc điều hòa, chịu áp bức và đôi khi cũng được giải phóng.
1. Xây dựng xã hội về giấc ngủ và lo âu (Kenneth Gergen, Mary Gergen, John Shotter)
Theo quan điểm xây dựng xã hội, không có “mất ngủ” hay “lo âu” nào tồn tại độc lập ngoài ngôn ngữ và các xã hội vận hành. Trước thế kỷ XIX, người ta ngoài việc “bị mất ngủ” mà còn là “nằm suy tư”, “thức trắng cầu nguyện” hay “được thần linh viếng thăm”. Khi chủ nghĩa tư bản công nghiệp cần một lực lượng lao động đúng giờ, giấc ngủ bị định nghĩa lại thành “8 tiếng bắt buộc” và bất cứ ai không đạt chuẩn đều bị dán nhãn “có vấn đề”.
Ngày nay, câu chuyện đang thống trị (dominant discourse) là:
“Ngủ đủ = tự chăm sóc bản thân = đạo đức cá nhân = thành công”.
Ai không ngủ được lập tức bị đẩy vào câu chuyện phụ (subjugated story): “Tôi lười biếng / yếu đuối / thất bại / có bệnh tâm thần”. Lo âu ban đêm vì thế không phải là cảm xúc tự phát mà là hiệu ứng của việc cá nhân tự trách chính mình vì không tuân thủ chuẩn mực xã hội về giấc ngủ. Khi hàng triệu người cùng thức trắng lúc 3 giờ sáng để lướt mạng xã hội, đó không phải là dịch bệnh mà là một thực trạng xã hội tập thể đang viết lại khái niệm “đêm” theo hướng mới.

Hàng triệu người cùng thức trắng lúc 3 giờ sáng để lướt mạng xã hội
2. Liệu pháp tường thuật và những câu chuyện vấn đề- bão hòa (Michael White & David Epston)
Michael White cho rằng mỗi người đều bị mắc kẹt trong một câu chuyện khó khăn-bão hòa (problem-saturated story). Với người mất ngủ kéo dài, câu chuyện thường có cấu trúc như sau:
“Tôi là nạn nhân của chứng mất ngủ → chứng mất ngủ kiểm soát cuộc đời tôi → tôi sẽ không bao giờ khá hơn → tương lai chỉ toàn là những đêm trắng”.
Câu chuyện này được củng cố hàng đêm qua thực hành việc “nằm trên giường để cố ngủ” – một nghi thức tự trừng phạt. Liệu pháp tường thuật không tìm cách “chữa” mất ngủ mà mời người đó ngoại hiện các vấn đề (“Chứng mất ngủ không phải là tôi, nó chỉ là một câu chuyện đang cố chi phối tôi”) và đi tìm những kết quả độc đáo (unique outcomes) – những khoảnh khắc dù rất nhỏ mà họ từng ngủ được, từng cảm thấy bình yên trong đêm. Từ đó xây dựng câu chuyện thay thế:
“Tôi là người đang học cách sống chung với đêm theo cách riêng của mình. Có những đêm tôi thức để suy tư, để khóc, để sáng tạo – và điều đó cũng có giá trị”.
Giấc ngủ vì thế không còn là đích đến bắt buộc mà trở thành một phần của hành trình “viết lại” cuộc đời.
3. Tâm lý học nữ quyền hậu cấu trúc (Wendy Hollway, Bronwyn Davies, Jane Ussher)
Từ góc nhìn nữ quyền hậu cấu trúc, phụ nữ bị mất ngủ gấp 1,5–2 lần nam giới không phải vì “hormone” mà vì vị trí chủ thể bị áp đặt. Phụ nữ thường được giao vai trò “người chăm sóc cảm xúc 24 giờ” – lo cho con, chồng, cha mẹ, đồng nghiệp. Ban đêm là thời điểm duy nhất họ được “phép” lo cho chính mình, nhưng ngay lập tức bị chuẩn mực xã hội trừng phạt: “Ngủ đi để mai còn dậy sớm lo cho người khác”.

Phụ nữ thường được giao vai trò “người chăm sóc cảm xúc 24 giờ”
Việc cố ngủ trở thành một hành vi tuân phục giới (gendered performance). Lo âu và suy tư ban đêm chính là sự phản kháng thầm lặng của chủ thể nữ trước việc bị xóa bỏ ranh giới bản ngã. Khi phụ nữ dùng thuốc ngủ để “trở lại bình thường”, họ vô tình tái sản xuất chính diễn ngôn đã áp bức mình. Chữa lành theo nữ quyền không phải là ngủ đủ giấc mà là được quyền tuyên bố: “Tôi có quyền thức để chăm sóc cảm xúc của chính mình mà không cảm thấy tội lỗi”.
4. Hiện sinh hậu hiện đại: Đối diện bốn nỗi lo tối hậu trong đêm (Emmy van Deurzen, Ernesto Spinelli)
Trong đêm tối khi chỉ có một mình, mọi lớp mặt nạ xã hội rơi xuống. Người mất ngủ bị buộc phải đối diện trực tiếp với bốn nỗi lo hiện sinh (Yalom):
- Tự do và trách nhiệm tuyệt đối (“Tôi phải tự chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình, không trốn vào giấc ngủ được”).
- Cô lập tồn sinh (“Trong đêm, tôi hoàn toàn một mình”).
- Vô nghĩa (“Cuộc sống này có ý nghĩa gì nếu chỉ là làm việc–ngủ–làm việc?”).
- Cái chết (“Nằm trong bóng tối giống như nằm trong quan tài”).
Lo âu ban đêm vì thế không phải là bệnh mà là lời mời gọi chân thực nhất để sống đích thực. Việc dùng thuốc ngủ hay CBT-I để “tắt” lo âu có thể vô tình đẩy lùi cơ hội thấu hiểu và trưởng thành hiện sinh.

Lo âu ban đêm không phải là bệnh mà là lời mời gọi chân thực nhất để sống đích thực
Kết luận
Rối loạn giấc ngủ không phải là tiếng kêu cứu của một cái tôi bị lỗi cần sửa chữa, mà là tiếng nói bị lãng quên của những chủ thể đang bị ép buộc sống theo những câu chuyện không phải của mình: câu chuyện về năng suất vô hạn, về người phụ nữ chăm sóc không ngừng, về công dân phải khỏe mạnh để lao động. Chữa lành thực sự không nằm ở việc ngủ được 8 tiếng mà ở việc trao quyền cho mỗi người được kể lại câu chuyện của riêng mình về đêm:
“Tôi có quyền thức trắng để buồn, để mơ mộng, để giải tỏa cảm xúc, để chỉ đơn giản là tồn tại mà không cần chứng minh gì cả”. Chỉ khi những câu chuyện thay thế này được lắng nghe và lan tỏa, giấc ngủ mới có cơ hội trở lại – không như một nghĩa vụ đạo đức, mà như một hành động tự do của một chủ thể được công nhận toàn vẹn con người mình, kể cả trong những đêm dài nhất.
CVTL. Đỗ Nguyễn Anh Minh