Vai trò của rối loạn tâm thần và sức khoẻ tâm lý trong các vụ phạm tội nghiêm trọng

Những vụ án đặc biệt nghiêm trọng xảy ra trong thời gian gần đây, trong đó có vụ việc gây chấn động dư luận tại Lạng Sơn - một lần nữa đặt ra câu hỏi lớn: Rối loạn tâm thần và sức khoẻ tâm lý có vai trò như thế nào trong hành vi phạm tội?
Đây là chủ đề không chỉ thuộc phạm vi pháp lý, mà còn liên quan chặt chẽ đến khoa học tâm lý - tâm thần học, công tác phòng ngừa tội phạm và nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Bài viết này phân tích một cách chuyên môn, dễ tiếp cận và dựa trên các khung lý thuyết khoa học về mối quan hệ giữa rối loạn tâm thần - sức khỏe tâm lý - hành vi phạm tội nghiêm trọng, đồng thời chỉ ra vai trò của phát hiện sớm, can thiệp sớm và giáo dục cộng đồng.
1. Vì sao cần nhìn nhận vấn đề tội phạm dưới góc độ tâm lý?
Phần lớn tội phạm không xuất phát từ bệnh tâm thần nặng, nhưng yếu tố tâm lý gần như luôn hiện diện trong cơ chế dẫn đến hành vi phạm pháp.
Các nghiên cứu tội phạm học cho thấy:
- Người phạm tội nghiêm trọng thường có tiền sử căng thẳng kéo dài, xung đột quan hệ, thiếu kỹ năng điều chỉnh cảm xúc hoặc chịu ảnh hưởng của môi trường bạo lực.
- Một tỷ lệ nhỏ khác liên quan đến rối loạn tâm thần nặng như loạn thần, rối loạn hoang tưởng… trong đó khả năng nhận thức và kiểm soát hành vi bị suy giảm rõ rệt.
- Những yếu tố này không tự nhiên xuất hiện; hầu hết đều có dấu hiệu cảnh báo từ sớm nhưng bị bỏ qua hoặc không được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.
Vì vậy, phân tích tâm lý trong các vụ án nghiêm trọng không phải để “bào chữa”, mà để giúp hiểu cơ chế hình thành hành vi, từ đó hỗ trợ công tác phòng ngừa và cảnh báo cộng đồng.
2. Rối loạn tâm thần và khả năng kiểm soát hành vi
Trong khoa học pháp y tâm thần, một số rối loạn có thể làm giảm hoặc ngăn cản khả năng đánh giá đúng – sai và kiểm soát hành vi. Tuy nhiên, điều này chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong tất cả các vụ phạm tội.
2.1. Rối loạn loạn thần (psychotic disorders)
Đây là nhóm thường bị công chúng hiểu lầm nhất.
Đặc điểm:
- Hoang tưởng (tin vào điều không có thật)
- Ảo giác (nghe – thấy – cảm nhận điều không tồn tại)
- Tư duy rối loạn
- Khả năng phán đoán và kiểm soát hành vi suy giảm
Trong một số trường hợp, người bệnh có thể phản ứng theo nội dung hoang tưởng, dẫn đến hành vi nguy hiểm. Tuy nhiên, theo thống kê quốc tế, đa số người mắc loạn thần không có hành vi bạo lực; họ thậm chí dễ trở thành nạn nhân hơn vì không được điều trị.
Vấn đề nằm ở việc không được chẩn đoán – không được điều trị – bị kỳ thị, tạo ra vòng xoáy nguy cơ.
2.2. Rối loạn nhân cách (personality disorders)
Một số dạng rối loạn nhân cách, như nhân cách chống đối xã hội (ASPD) hay nhân cách ranh giới (BPD) có thể làm tăng nguy cơ xung đột, bộc phát cảm xúc hoặc hành vi xâm hại.
Đặc trưng:
- Thiếu đồng cảm, thiếu hối hận (ASPD)
- Cảm xúc dao động mạnh, bùng nổ khi stress cao (BPD)
- Xung động mạnh, dễ hành động mà không suy nghĩ
Nhưng cũng như các rối loạn khác, không phải ai mắc rối loạn nhân cách cũng phạm tội. Nguy cơ chỉ tăng khi kết hợp thêm các yếu tố:
- Lạm dụng chất kích thích
- Lịch sử bạo lực gia đình
- Thiếu hỗ trợ xã hội
- Khó tiếp cận chăm sóc tâm lý
2.3. Rối loạn sử dụng chất (nghiện rượu, ma túy, chất kích thích)
Đây là yếu tố liên quan mật thiết nhất đến các vụ án nghiêm trọng trên toàn cầu.
Các chất kích thích làm:
- Giảm ức chế, tăng hung hăng
- Gây hoang tưởng hoặc ảo giác tạm thời
- Làm mất khả năng kiểm soát hành vi
- Tăng xung động và hành vi liều lĩnh
Trong thực tế, rất nhiều vụ việc được ghi nhận có sự kết hợp giữa xung đột giữa các cá nhân + sử dụng rượu/chất kích thích + khả năng kiềm chế giảm, tạo thành “tam giác nguy cơ”.

Một số dạng rối loạn nhân cách, như nhân cách chống đối xã hội (ASPD) hay nhân cách ranh giới (BPD) có thể làm tăng nguy cơ xung đột, bộc phát cảm xúc hoặc hành vi xâm hại.
3. Sức khỏe tâm lý yếu và vòng xoáy dẫn đến hành vi cực đoan
Không cần đến các rối loạn tâm thần nặng, nhiều vụ án nghiêm trọng được thúc đẩy bởi sự suy kiệt tinh thần:
3.1. Stress tích tụ và không có kỹ năng xả căng thẳng
Áp lực tài chính, gia đình, công việc, thất nghiệp – nếu kéo dài mà không được giải tỏa, dễ dẫn đến:
- Giảm khả năng suy nghĩ lý trí
- Dễ kích động, bùng phát
- Đưa ra quyết định bốc đồng
Trong tình trạng này, chỉ một mâu thuẫn nhỏ cũng có thể trở nên nghiêm trọng.
3.2. Rối loạn điều hòa cảm xúc
Một số người có xu hướng:
- Tức giận nhanh
- Khó kiềm chế khi bị kích thích
- Dễ hành động trong phút chốc, sau đó mới hối hận
Đây là lý do nhiều vụ án được mô tả là “bộc phát”, “xảy ra trong vài phút” – nhưng thực chất là hậu quả của một quá trình tích lũy cảm xúc.
3.3. Cô lập xã hội và thiếu hỗ trợ
Khi người có tâm lý bất ổn không được ai quan tâm, không chia sẻ được với ai, và không tiếp cận dịch vụ tâm lý, có nguy cơ tăng mạnh.
Cô lập xã hội làm:
- Tăng sự tuyệt vọng
- Tăng tính bốc đồng
- Giảm khả năng suy nghĩ đến hậu quả
4. Những dấu hiệu cảnh báo sớm thường bị bỏ qua
Giáo dục cộng đồng về nhận diện dấu hiệu cảnh báo giúp ngăn ngừa nhiều vụ việc đáng tiếc.
Một số tín hiệu cần chú ý:
- Thay đổi hành vi đột ngột: cáu gắt, tự cô lập, khó ngủ, nói năng bất thường
- Biểu hiện nghi ngờ vô lý, tin rằng người khác đang hại mình
- Xung động tăng, mâu thuẫn nhỏ cũng phản ứng mạnh
- Lạm dụng rượu/chất kích thích nhiều hơn bình thường
- Phát ngôn mang tính cực đoan, thiếu kiểm soát
- Rút lui khỏi xã hội, ngừng giao tiếp
Nhiều gia đình thấy “có gì đó sai sai” nhưng lại chủ quan hoặc nghĩ người đó “chỉ là nóng tính”, “đang stress”, dẫn tới bỏ lỡ cơ hội can thiệp sớm.
5. Vai trò của đánh giá tâm lý – tâm thần trong các vụ án nghiêm trọng
Khi một vụ án gây chấn động xảy ra, bên cạnh điều tra hình sự, việc đánh giá tâm lý – tâm thần pháp y là cần thiết để:
- Xác định người phạm tội có rối loạn tâm thần không
- Đánh giá họ có khả năng nhận thức/kiểm soát hành vi tại thời điểm phạm tội hay không
- Phân biệt hành vi cố ý với hành vi bị chi phối bởi bệnh lý
- Đề xuất biện pháp điều trị, quản lý phù hợp theo pháp luật
Đây không phải là “giảm tội”, mà là phân loại chính xác bản chất vụ việc, đảm bảo công bằng pháp lý và quyền điều trị của người bệnh.
6. Vì sao Việt Nam cần nâng cao giáo dục về sức khỏe tâm thần?
Những vụ án nghiêm trọng liên quan đến bất ổn tâm lý không chỉ là vấn đề cá nhân mà phản ánh khoảng trống lớn trong chăm sóc sức khỏe tâm thần cộng đồng:
6.1. Tâm lý vẫn bị kỳ thị
Nhiều người ngại đi khám vì sợ bị cho là “điên”, dẫn tới:
- Không được chẩn đoán
- Không được điều trị
- Nguy cơ bộc phát hành vi cực đoan
6.2. Thiếu dịch vụ tiếp cận
Dịch vụ tâm lý – tâm thần chưa phổ biến ở tuyến cơ sở, khiến nhiều gia đình không biết tìm hỗ trợ ở đâu.
6.3. Thiếu kiến thức tự chăm sóc tinh thần
Nhiều người không hiểu được stress tích tụ gây ảnh hưởng thế nào, khi nào nên đi khám tâm lý và cách hỗ trợ người thân có dấu hiệu rối loạn tâm lý - tâm thần.

Sự cô lập và thiếu hỗ trợ xã hội là khi người có tâm lý bất ổn không được ai quan tâm, không chia sẻ được với ai, và không tiếp cận dịch vụ tâm lý, có nguy cơ tăng mạnh.
7. Các giải pháp phòng ngừa mang tính cộng đồng
7.1. Giáo dục sức khỏe tâm thần trong trường học và gia đình
- Dạy trẻ kỹ năng điều chỉnh cảm xúc
- Tăng nhận thức về dấu hiệu bất ổn tâm lý
- Xóa kỳ thị đối với việc đi khám tâm lý
7.2. Đưa dịch vụ tâm lý về cộng đồng
- Tư vấn tâm lý tại bệnh viện, trường học, trung tâm công cộng
- Mở đường dây nóng hỗ trợ khủng hoảng tâm lý
7.3. Đào tạo gia đình và người chăm sóc
Biết cách nhận diện dấu hiệu nguy hiểm, biết cách đưa người thân đến đúng nơi điều trị.
7.4. Trách nhiệm của truyền thông
Không giật tít tiêu cực, không mô tả chi tiết gây sợ hãi.
Hướng tới cảnh báo, giáo dục và hỗ trợ.
Bảo vệ cộng đồng bắt đầu từ chăm sóc sức khỏe tâm thần
Rối loạn tâm thần không phải nguyên nhân duy nhất dẫn đến tội phạm nghiêm trọng, nhưng là một trong những yếu tố quan trọng cần được quan tâm.
Khi sức khỏe tinh thần bị bỏ quên, khi các dấu hiệu bất ổn không được phát hiện, khi việc tiếp cận dịch vụ còn khó khăn – nguy cơ xảy ra những vụ việc đáng tiếc sẽ tăng lên.
Chăm sóc sức khỏe tâm thần không chỉ để bảo vệ từng cá nhân, mà còn là biện pháp phòng ngừa tội phạm hiệu quả, góp phần xây dựng cộng đồng an toàn và lành mạnh hơn.
CVTL. Trúc Thanh Nguyễn