Người mắc bệnh tâm thần có dễ phạm tội hơn không? Góc nhìn từ khoa học tâm lý

Khi một vụ án nghiêm trọng xuất hiện trên báo chí, không ít người vội vàng đặt câu hỏi: "Có phải hung thủ bị tâm thần?" hoặc cho rằng người mắc bệnh tâm thần thường nguy hiểm và dễ gây bạo lực. Quan niệm này đã tồn tại từ lâu trong xã hội, nhưng liệu có đúng với những gì khoa học đã chứng minh?
Thực tế, đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về sức khỏe tâm thần. Việc đồng nhất bệnh tâm thần với hành vi phạm tội không chỉ thiếu cơ sở khoa học mà còn góp phần tạo nên sự kỳ thị, khiến nhiều người ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp khó khăn về tâm lý. Hiểu đúng mối liên hệ giữa bệnh tâm thần và hành vi phạm tội sẽ giúp chúng ta nhìn nhận công bằng hơn, đồng thời góp phần xây dựng một cộng đồng quan tâm đến sức khỏe tinh thần theo hướng nhân văn và dựa trên bằng chứng.

Người mắc bệnh tâm thần là một người đang gặp rất nhiều khó khăn trong tâm trí
Hiểu đúng về "bệnh tâm thần"
Trong đời sống hằng ngày, cụm từ "bệnh tâm thần" thường được sử dụng rất rộng, thậm chí để chỉ bất kỳ ai có hành vi khác thường. Tuy nhiên, trong lĩnh vực tâm lý và y khoa, bệnh tâm thần bao gồm nhiều nhóm rối loạn rất khác nhau về nguyên nhân, triệu chứng và mức độ ảnh hưởng.
Một người bị trầm cảm không giống một người mắc rối loạn lo âu. Người mắc rối loạn lưỡng cực lại có biểu hiện khác với người bị tâm thần phân liệt. Bên cạnh đó còn có nhiều rối loạn khác như rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), rối loạn stress sau sang chấn (PTSD), rối loạn ăn uống hay rối loạn nhân cách. Mỗi nhóm bệnh đều có đặc điểm riêng và không thể gộp chung thành một hình ảnh duy nhất.
Điều quan trọng là phần lớn người mắc các rối loạn tâm thần vẫn học tập, làm việc, chăm sóc gia đình và sinh hoạt bình thường khi được điều trị hoặc hỗ trợ phù hợp. Việc xuất hiện một chẩn đoán tâm thần không đồng nghĩa với việc người đó mất khả năng kiểm soát hành vi hay có xu hướng phạm tội.
Khoa học nói gì về mối liên hệ giữa bệnh tâm thần và hành vi phạm tội?
Các nghiên cứu trong nhiều thập kỷ qua đều cho thấy đa số người mắc bệnh tâm thần không có hành vi bạo lực và không phạm tội. Thậm chí, nguy cơ một người mắc rối loạn tâm thần trở thành nạn nhân của bạo lực, lạm dụng hoặc lừa đảo còn cao hơn nguy cơ họ gây hại cho người khác.
Một số nghiên cứu quy mô lớn cho thấy chỉ một tỷ lệ nhỏ các hành vi bạo lực trong cộng đồng có liên quan trực tiếp đến các rối loạn tâm thần nghiêm trọng. Điều này có nghĩa là nếu loại bỏ hoàn toàn yếu tố bệnh tâm thần, phần lớn các vụ bạo lực vẫn sẽ xảy ra vì chúng chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác như môi trường sống, tiền sử bạo lực, lạm dụng chất kích thích, khó khăn kinh tế hoặc các vấn đề xã hội.
Nói cách khác, bệnh tâm thần không phải là lời giải thích đơn giản cho hành vi phạm tội.
Vì sao nhiều người vẫn nghĩ người mắc bệnh tâm thần nguy hiểm?
Một nguyên nhân quan trọng đến từ cách truyền thông phản ánh các vụ án nghiêm trọng. Khi hung thủ được nghi ngờ có tiền sử điều trị tâm thần, thông tin này thường trở thành tiêu điểm của bản tin. Ngược lại, hàng triệu người đang sống với các rối loạn tâm thần nhưng vẫn làm việc, học tập và sinh hoạt bình thường lại hiếm khi được nhắc đến.
Hiện tượng này khiến não bộ hình thành một thiên lệch nhận thức gọi là thiên kiến sẵn có. Chúng ta có xu hướng đánh giá một sự việc là phổ biến chỉ vì những ví dụ về nó xuất hiện thường xuyên trong trí nhớ. Càng nhiều tin tức giật gân được lặp lại, con người càng dễ tin rằng bệnh tâm thần luôn đi kèm nguy cơ bạo lực, dù thực tế không phải vậy.
Ngoài ra, phim ảnh và các tác phẩm giải trí cũng thường xây dựng hình tượng "kẻ sát nhân bị tâm thần", vô tình củng cố định kiến này trong nhận thức của công chúng.
Khi nào nguy cơ bạo lực có thể tăng lên?
Việc khẳng định đa số người mắc bệnh tâm thần không phạm tội không có nghĩa là nguy cơ bạo lực hoàn toàn không tồn tại. Trong một số trường hợp đặc biệt, nguy cơ này có thể tăng lên nếu nhiều yếu tố nguy cơ xuất hiện cùng lúc.
Chẳng hạn, người đang trải qua giai đoạn loạn thần cấp tính nhưng chưa được điều trị có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt thực tế và những trải nghiệm bất thường. Tuy nhiên, ngay cả trong nhóm này, phần lớn người bệnh cũng không thực hiện hành vi bạo lực.
Nguy cơ thường tăng rõ rệt hơn khi bệnh tâm thần đi kèm với lạm dụng rượu hoặc ma túy. Chất kích thích có thể làm giảm khả năng kiểm soát hành vi, gia tăng tính bốc đồng và làm trầm trọng thêm các triệu chứng vốn có. Bên cạnh đó, tiền sử từng có hành vi bạo lực, môi trường sống nhiều xung đột, tiếp xúc với bạo lực từ nhỏ hoặc thiếu sự hỗ trợ xã hội cũng là những yếu tố dự báo mạnh hơn so với bản thân chẩn đoán tâm thần.
Điều này cho thấy hành vi phạm tội thường là kết quả của sự tương tác giữa nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội, thay vì xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất.
Người mắc bệnh tâm thần thường là nạn nhân nhiều hơn là thủ phạm

Đây là sự thật ít được nhắc đến.
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng người mắc các rối loạn tâm thần có nguy cơ bị bắt nạt, bạo hành, lừa đảo, bóc lột tài chính hoặc xâm hại cao hơn so với dân số chung. Một số người gặp khó khăn trong việc đánh giá nguy hiểm hoặc thiếu mạng lưới hỗ trợ, khiến họ dễ trở thành mục tiêu của các hành vi phạm pháp.
Không ít người còn phải đối mặt với sự kỳ thị trong học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội. Họ có thể bị từ chối cơ hội việc làm, bị xa lánh hoặc bị gán cho những đặc điểm tiêu cực chỉ vì có tiền sử điều trị tâm thần. Sự kỳ thị này không chỉ làm giảm chất lượng cuộc sống mà còn khiến nhiều người trì hoãn việc tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn, từ đó làm bệnh kéo dài hoặc nặng hơn.
Điều gì thực sự giúp giảm nguy cơ xảy ra các hành vi nguy hiểm?
Thay vì duy trì định kiến, điều quan trọng hơn là phát hiện sớm và điều trị phù hợp. Khi được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần, tuân thủ điều trị và có sự hỗ trợ từ gia đình cũng như cộng đồng, phần lớn người bệnh có thể kiểm soát tốt triệu chứng và duy trì cuộc sống ổn định.
Gia đình đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc nhận biết những thay đổi bất thường về cảm xúc, hành vi hoặc nhận thức để khuyến khích người thân tìm kiếm sự giúp đỡ sớm. Song song với đó, cộng đồng cần xây dựng môi trường giảm kỳ thị, bởi cảm giác được thấu hiểu và chấp nhận là một trong những yếu tố giúp người bệnh gắn bó với quá trình điều trị lâu dài.
Chúng ta nên thay đổi cách nhìn như thế nào?
Thay vì đặt câu hỏi "Người mắc bệnh tâm thần có nguy hiểm không?", có lẽ câu hỏi phù hợp hơn là: "Người đó đang gặp khó khăn gì và họ đã được hỗ trợ đúng cách chưa?"
Đây là cách tiếp cận dựa trên bằng chứng và cũng phản ánh tinh thần của tâm lý học hiện đại. Mỗi hành vi của con người đều chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố đan xen. Việc quy kết mọi hành vi phạm tội cho bệnh tâm thần không chỉ thiếu chính xác mà còn làm lu mờ những nguyên nhân thực sự cần được giải quyết như bạo lực gia đình, lạm dụng chất kích thích, nghèo đói, sang chấn thời thơ ấu hay thiếu tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Khi hiểu đúng về sức khỏe tâm thần, chúng ta không chỉ bảo vệ quyền lợi của người bệnh mà còn góp phần xây dựng một xã hội an toàn hơn, nơi các vấn đề được nhận diện và can thiệp từ gốc thay vì chỉ dựa trên những định kiến lâu đời.
Kết luận
Người mắc bệnh tâm thần không mặc nhiên dễ phạm tội hơn người khác. Phần lớn họ không có hành vi bạo lực và nhiều người còn có nguy cơ trở thành nạn nhân của tội phạm cao hơn so với dân số chung. Hành vi phạm tội là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội, chứ không thể được giải thích chỉ bằng một chẩn đoán tâm thần.
Thay vì sợ hãi hay kỳ thị, mỗi chúng ta có thể góp phần thay đổi nhận thức bằng cách tiếp cận thông tin dựa trên bằng chứng khoa học, sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và khuyến khích những người gặp khó khăn về sức khỏe tâm thần tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn. Đó cũng là bước quan trọng để xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh hơn về cả thể chất lẫn tinh thần.
CVTL. Trúc Thanh Nguyễn